Trang chủ  |  Sơ đồ Website  |  Liên hệ
Language
Văn phòng chính: 70-72 Nam Kỳ Khởi Nghĩa,
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
Tel: (84.8) 3829 9443 - 3829 2971 - 3829 2972.
Fax: (84.8) 3829 9437.

HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN
DÂY & CÁP HẠ THẾ

V/ DÂY ĐIỆN LỰC

Dòng điện định mức và độ sụt áp của dây điện lực, cách điện PVC hoặc XLPE

Bảng 10

Cỡ cáp Conductor size Dây điện lực bọc
PVC
Nonsheathed, PVC insulated Cable  
Dây điện lực bọc XLPE Nonsheathed, XLPE insulated Cable
CV AV CX AX
Dòng điện định mức

Current ratings
Độ sụt áp

Approximate volt drop per amp per metre
Dòng điện định mức

Current ratings
Độ sụt áp

Approximate volt drop per amp per metre
Dòng điện định mức

Current ratings
Độ sụt áp

Approximate volt drop per amp per metre
Dòng điện định mức

Current ratings
Độ sụt áp

Approximate volt drop per amp per metre
mm2 A mV A mV A mV A mV
1,0 15 38 - - 20 40 - -
1,5 20 25 - - 26 31 - -
2,5 27 15 - - 36 19 - -
4 37 9,5 - - 49 12 - -
6 47 6,4 - - 63 7,9 - -
10 65 3,0 52 - 86 4,7 68 -
16 87 2,4 70 3,9 115 2,9 92 4,8
25 114 1,55 91 2,5 149 1,9 119 3,1
35 140 1,10 112 1,8 185 1,35 148 2,2
50 189 0,82 151 1,35 225 0,87 180 1,4
70 215 0,57 172 0,92 289 0,62 230 0,98
95 260 0,42 208 0,67 352 0,47 281 0,74
120 324 0,35 259 0,54 410 0,39 328 0,60
150 384 0,29 307 0,45 473 0,33 378 0,49
185 405 0,25 324 0,37 542 0,28 430 0,41
240 518 0,21 414 0,30 641 0,24 512 0,34
300 570 0,19 456 0,25 741 0,21 592 0,29
400 660 0,17 528 - 830 0,195 - -
500 792 0,16 633 - 905 0,180 - -
630 904 0,15 723 - 1019 0,170 - -
800 1030 0,15 824 - 1202 - - -

Nhiệt độ không khí là 300C
Nhiệt độ ruột dẫn là 700C

VI/ DÂY ĐIỆN BỌC NHỰA PVC :

Dòng điện định mức của dây điện bọc nhựa PVC

Bảng 11

Dây đôi mềm, ruột đồng
Flexible Copper conductor – PVC insulated wire
Dây đơn cứng, ruột đồng hoặc nhôm
Solid Copper or Aluminium conductor – PVC insulated wire
Số lõi
Num. of core
Tiết diện
Nom. area of conductor
Dây đôi mềm dẹt, mềm xoắn VCmd , VCmx
Dây đôi mềm tròn, mềm ovan, mềm oval dẹt
VCmt , VCmo , VCmod
Tiết diện
Nom. area of conductor
Đường kính sợi
Diameter of wire
VC Ruột đồng
Copper conductor
VA
Ruột nhôm
Aluminium conductor
 
mm2
A
A
mm2
mm
A
A
2
0,5
5
7
1
1,13
17
-
2
0,75
7
10
1,13
1,20
19
-
2
1,0
10
11
1,5
1,4
23
-
2
1,25
12
13
2,0
1,6
27
-
2
1,5
14
15
2,5
1,8
30
23
2
2,0
16
17
3
2,0
35
26
2
2,5
18
20
4
2,25
42
32
2
3,5
-
24
5
2,60
48
36
2
4,0
-
27
6
2,78
51
39
2
5,5
-
32
7
3,0
57
43
2
6,0
-
36
 
 
 
 


 
Trang : 1  2  3  4  5  6  7  8
Giới thiệu | Sản phẩm | Đơn vị thành viên | Hệ thống phân phối | Tin tức & Sự kiện | Liên hệ
 

© 2006 Công ty cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CADIVI).
Văn phòng chính: 70-72 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 1, Tp.HCM.
Tel: (84.8) 3829 9443 - 3829 2971 - 3829 2972. Fax: (84.8) 3829 9437. Email: cadivi@cadivi.com.vn