HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN
DÂY & CÁP HẠ THẾ
III/ CÁP ĐIỀU KHIỂN :
III.1/ Cách điện PVC:
Dòng điện định mức và độ sụt áp của cáp điều khiển, cách điện PVC, vỏ PVC-ký hiệu DVV
Bảng 7
Cỡ cáp
Conductor size |
Dòng điện định mức
Current ratings |
Độ sụt áp
Approximate volt drop per amp per metre |
mm2 |
A |
mV |
Cáp trên không ( nhiệt độ không khí là 300C, nhiệt độ ruột dẫn tối đa là 700C)
In air ( ambient temperature 300C, maximum conductor temperature 700C) |
1,5 |
18 |
25 |
2,5 |
25 |
15 |
4 |
33 |
9,5 |
6 |
42 |
6,4 |
10 |
58 |
3,8 |
16 |
77 |
2,4 |
III.2/ CÁCH ĐIỆN XLPE
Dòng điện định mức và độ sụt áp của cáp điều khiển, cách điện XLPE, vỏ PVC-ký hiệu DXV
Bảng 8
Cỡ cáp
Conductor size |
Dòng điện định mức
Current ratings |
Độ sụt áp
Approximate volt drop per amp per metre |
mm2 |
A |
mV |
Cáp trên không ( nhiệt độ không khí là 300C, nhiệt độ ruột dẫn tối đa là 900C)
In air ( ambient temperature 300C, maximum conductor temperature 900C) |
1,5 |
22 |
27 |
2,5 |
31 |
17 |
4 |
42 |
10 |
6 |
54 |
6,8 |
10 |
74 |
4,1 |
16 |
99 |
2,6 |
IV/ CÁP MULTIPLEX :
Dòng điện định mức của cáp Multiplex, bọc PVC hoặc XLPE
Bảng 9
| Cỡ cáp Conductor size |
Duplex |
Triplex |
Quadruplex |
| CV |
AV |
CX |
AX |
CV |
AV |
CX |
AX |
CV |
AV |
CX |
AX |
| mm2 |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
A |
| 4 |
37 |
- |
49 |
- |
33 |
- |
45 |
- |
31 |
- |
40 |
- |
| 6 |
47 |
- |
63 |
- |
43 |
- |
60 |
- |
41 |
- |
56 |
- |
| 10 |
65 |
52 |
86 |
68 |
59 |
47 |
80 |
62 |
56 |
44 |
76 |
58 |
| 16 |
87 |
70 |
115 |
92 |
79 |
63 |
110 |
78 |
76 |
61 |
108 |
78 |
| 25 |
114 |
91 |
149 |
119 |
104 |
83 |
135 |
105 |
101 |
80 |
130 |
105 |
| 35 |
140 |
112 |
185 |
148 |
129 |
103 |
169 |
125 |
125 |
100 |
164 |
125 |
| 50 |
189 |
151 |
225 |
180 |
167 |
133 |
207 |
150 |
151 |
120 |
202 |
150 |
| 70 |
215 |
172 |
289 |
230 |
214 |
171 |
268 |
185 |
192 |
153 |
262 |
185 |
|
|